ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thiếu hụt" (1件)
thiếu hụt
日本語
名不足、欠乏
Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước sạch.
多くの国がきれいな水の不足に直面しています。
類語検索結果 "thiếu hụt" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thiếu hụt" (2件)
Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước sạch.
多くの国がきれいな水の不足に直面しています。
Nỗi lo lắng về tình trạng thiếu hụt năng lượng gia tăng.
エネルギー不足に関する不安が高まっています。
