menu_book
見出し語検索結果 "thiếu hụt" (1件)
thiếu hụt
日本語
名不足、欠乏
Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước sạch.
多くの国がきれいな水の不足に直面しています。
swap_horiz
類語検索結果 "thiếu hụt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiếu hụt" (1件)
Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước sạch.
多くの国がきれいな水の不足に直面しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)